Midland Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 天然橡胶片

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần cao su miền trung

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$2.75M
出口金额
最近进口
2025-12-14
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $545 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $545 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102524475
企查查编码QVN1P43E2U
成立日期2007-11-19
联系地址Số 301 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU MIỀN TRUNG
企业英文名称MIDLAND RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 301 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842462928096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400121天然橡胶片
400129天然橡胶
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及16$1.59M
印度10$403.6K
伊朗4$305.9K
中国3$272.4K
中国台湾4$84.0K
波兰2$60.0K
乌拉圭1$29.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Amal for Import埃及4$706.3K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Diamond for Import & Export埃及8$488.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶
VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED印度8$333.6K芳香胺、高岭土
Fara Tech Parsian Co.伊朗4$305.9K天然橡胶片
El Kamash Office for Import & Export & General Supplies埃及2$192.2K天然橡胶片、初级形态聚氯乙烯
Guizhou Fuding Rubber & Plastic Co., Ltd.中国2$179.8K天然橡胶
Engineering for Commercial Agencies & Supplies埃及1$125.7K天然橡胶片
Chuan Hseng Co., Ltd.泰国4$94.0K天然橡胶、合成异戊二烯橡胶
6a31cf3ea864a874535956823e0332562$70.0K
PW Team Elina Kalinichenko波兰2$60.0K天然橡胶片、碳制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-14天然橡胶EATON PHOENIXTEC MMPL CO LTD中国台湾$82.7K
2025-11-08天然橡胶片ENGINEERING FOR COMMERCIAL AGENCIES & SUPPLIES埃及$125.7K
2025-09-26天然橡胶CHUAN HSENG CO LTD中国台湾$545
2025-06-20技术分类天然橡胶VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED印度$42.0K
2025-06-18技术分级橡胶AL AMAL FOR IMPORT埃及$204.8K
2025-05-21天然橡胶DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT埃及$87.1K
2025-05-21技术分类天然橡胶DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT埃及$2.7K
2025-05-12技术分类天然橡胶VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED印度$42.0K
2025-05-10天然橡胶片CHUAN HSENG CO LTD中国台湾$118
2025-05-10天然橡胶CHUAN HSENG CO LTD中国台湾$474

相关企业 · 同类产品

Midland Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →