Midland Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cao su miền trung
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$2.75M
出口金额
—
最近进口
2025-12-14
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102524475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P43E2U |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | Số 301 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIDLAND RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 301 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462928096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 16 | $1.59M |
| 印度 | 10 | $403.6K |
| 伊朗 | 4 | $305.9K |
| 中国 | 3 | $272.4K |
| 中国台湾 | 4 | $84.0K |
| 波兰 | 2 | $60.0K |
| 乌拉圭 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Amal for Import | 埃及 | 4 | $706.3K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Diamond for Import & Export | 埃及 | 8 | $488.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $333.6K | 芳香胺、高岭土 |
| Fara Tech Parsian Co. | 伊朗 | 4 | $305.9K | 天然橡胶片 |
| El Kamash Office for Import & Export & General Supplies | 埃及 | 2 | $192.2K | 天然橡胶片、初级形态聚氯乙烯 |
| Guizhou Fuding Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.8K | 天然橡胶 |
| Engineering for Commercial Agencies & Supplies | 埃及 | 1 | $125.7K | 天然橡胶片 |
| Chuan Hseng Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $94.0K | 天然橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
| 6a31cf3ea864a874535956823e033256 | 2 | $70.0K | ||
| PW Team Elina Kalinichenko | 波兰 | 2 | $60.0K | 天然橡胶片、碳制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-14 | 天然橡胶 | EATON PHOENIXTEC MMPL CO LTD | 中国台湾 | $82.7K |
| 2025-11-08 | 天然橡胶片 | ENGINEERING FOR COMMERCIAL AGENCIES & SUPPLIES | 埃及 | $125.7K |
| 2025-09-26 | 天然橡胶 | CHUAN HSENG CO LTD | 中国台湾 | $545 |
| 2025-06-20 | 技术分类天然橡胶 | VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.0K |
| 2025-06-18 | 技术分级橡胶 | AL AMAL FOR IMPORT | 埃及 | $204.8K |
| 2025-05-21 | 天然橡胶 | DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $87.1K |
| 2025-05-21 | 技术分类天然橡胶 | DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $2.7K |
| 2025-05-12 | 技术分类天然橡胶 | VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.0K |
| 2025-05-10 | 天然橡胶片 | CHUAN HSENG CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2025-05-10 | 天然橡胶 | CHUAN HSENG CO LTD | 中国台湾 | $474 |