Dai Thang Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Đại Thắng
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303991832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN859HK5C |
| 成立日期 | 2005-09-21 |
| 联系地址 | 63/4 Lương Văn Can, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/4 Lương Văn Can, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839503939 |
| 邮箱 | nhathaudaithang@gmail.com |
| 传真 | +842839513220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.60M |
| 中国 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator Korea Ltd. | 韩国 | 12 | $1.38M | 升降机、电器装置零件 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 3 | $213.3K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 机械零件、升降机 |
| Hangzhou Youkun Technology | 中国 | 1 | $139 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2026-01-07 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $86.1K |
| 2026-01-07 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2026-01-07 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $46.0K |
| 2026-01-07 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $167.0K |
| 2025-12-29 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-29 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO., LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-10-13 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2025-10-13 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2025-10-13 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $23.8K |