Hong Ha Import Export Build Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU HồNG Hà
98
进口笔数
27
出口笔数
$1.37M
进口金额
$444.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201864176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPV58SW |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | D11-41 Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA IMPORT EXPORT BUILD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D31_BT2 ô số 8, khu đô thị 2 bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84383625266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.34M |
| 越南 | 2 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $414.6K |
| 越南 | 2 | $29.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.32M | 其他编结制品、其他毯子 |
| S.A. Trade | 印度 | 2 | $35.5K | 胡萝卜和萝卜、龙舌兰纤维绳 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Trade | 印度 | 22 | $381.0K | 其他钢铁废料、胡萝卜和萝卜 |
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.6K | 胡萝卜和萝卜 |
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $21.0K |
| 2025-03-24 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 越南 | $21.0K |
| 2025-03-24 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $14.0K |
| 2025-03-24 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $28.0K |
| 2025-03-21 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $28.0K |
| 2025-03-14 | 胡萝卜和萝卜 | S A TRADE | 韩国 | $7.1K |
| 2025-03-14 | 胡萝卜和萝卜 | S A TRADE | 韩国 | $14.2K |
| 2025-03-14 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $28.0K |
| 2025-03-14 | 其他芸苔属蔬菜 | S A TRADE | 韩国 | $28.0K |
| 2025-03-14 | 胡萝卜和萝卜 | S A TRADE | 韩国 | $21.2K |