Giai Lac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Giai Lạc
3
进口笔数
139
出口笔数
$467.7K
进口金额
$1.65M
出口金额
2024-01-15
最近进口
2025-02-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200624911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYTQ2EC |
| 成立日期 | 2005-04-19 |
| 联系地址 | Số 316 Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIAI LẠC |
| 企业英文名称 | GIAI LAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02253872819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $429.6K |
| 中国 | 1 | $38.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trillium International Corp | 俄罗斯 | 2 | $429.6K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| Lian Haur Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Chen Fong (Samoa) Printing Co. | 越南 | 83 | $1.53M | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 47 | $74.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.3K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| QP (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 扑克牌、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 漂白牛皮衬纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $141.6K |
| 2024-01-15 | 漂白牛皮衬纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $139.1K |
| 2024-01-15 | 漂白牛皮衬纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $16.4K |
| 2023-12-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $54.2K |
| 2023-12-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2023-12-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $15.9K |
| 2023-12-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $6.1K |
| 2023-12-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $38.3K |
| 2023-03-20 | 造纸机械零件 | LIAN HAUR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-03-20 | 造纸机械零件 | LIAN HAUR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $127 |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $244 |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $12.9K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $644 |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $5.6K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $4.3K |
| 2025-02-21 | 瓦楞纸板 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO | 越南 | $404 |