NGA VIET TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nga Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$207.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304302845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ80U8Y9 |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | 644/2 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGA VIỆT |
| 企业英文名称 | NGA VIET TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 644/2 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842873069996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $151.4K |
| 比利时 | 2 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEAMAK HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $54.4K | 其他零售药品、糖果 |
| ANINA INNOTHERAPEUTICS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $49.6K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| ZYANYA GLOBAL HK LTD | 中国香港 | 3 | $47.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Pannoc N.V. | 比利时 | 1 | $40.7K | 其他芳香制剂 |
| Mithra Pharmaceutical S.A. | 比利时 | 1 | $15.0K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 糖果 | ZYANYA GLOBAL HK LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 糖果 | ZYANYA GLOBAL HK LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-06-25 | 其他芳香制剂 | PANNOC NV | 比利时 | $35.8K |
| 2025-06-25 | 其他芳香制剂 | PANNOC NV | 比利时 | $4.8K |
| 2025-05-21 | 其他零售药品 | LEAMAK HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-05-16 | 其他零售药品 | LEAMAK HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2024-04-11 | 医用敷料 | ANINA INNOTHERAPEUTICS PRIVATE LTD | 印度 | $23.5K |
| 2024-03-25 | 医用敷料 | ANINA INNOTHERAPEUTICS PRIVATE LTD | 印度 | $23.5K |
| 2024-02-02 | 其他食品制剂 | ZYANYA GLOBAL HK LTD | 印度 | $6.5K |
| 2024-01-10 | 其他零售药品 | ANINA INNOTHERAPEUTICS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |