Orient Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 944 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Phương Đông
3
进口笔数
944
出口笔数
$653.9K
进口金额
$1.07B
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
112
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401933206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA3C42V |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LƯƠNG THỰC PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT RICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 903300369 |
| 邮箱 | anhnv@vinafood1.vn |
| 传真 | +842773653357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,021.044亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $653.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $459.64M |
| 菲律宾 | 416 | $427.38M |
| 新加坡 | 68 | $149.54M |
| 阿联酋 | 12 | $5.61M |
| 加纳 | 64 | $4.73M |
| 东帝汶 | 5 | $3.13M |
| 中国香港 | 1 | $1.01M |
| 科特迪瓦 | 25 | $738.9K |
| 加蓬 | 2 | $629.5K |
| 法国 | 1 | $273.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International & Continental Commodities | 越南 | 2 | $653.9K | 碾磨大米 |
| Royal Food Gabon | 越南 | 1 | $2 | 碾磨大米 |
下游采购商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 189 | $351.12M | 碾磨大米、碎米 |
| RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC. | 菲律宾 | 158 | $272.23M | 碾磨大米、碎米 |
| River Valley Distribution Inc. | 越南 | 59 | $143.69M | 碾磨大米、碎米 |
| Mixed Load Distribution Network Inc. | 菲律宾 | 26 | $47.47M | 碾磨大米、碎米 |
| Great Harvest Commodities PH, Inc. | 越南 | 21 | $9.48M | 碾磨大米、碎米 |
| Great Harvest Commodities PH, Inc. | 菲律宾 | 20 | $8.72M | 碾磨大米、碎米 |
| SJ Enterprises OPC | 菲律宾 | 25 | $5.67M | 碾磨大米 |
| L.R.N. Ventures, Inc. | 菲律宾 | 34 | $5.17M | 碾磨大米 |
| Plac General Trading FZCO | 阿联酋 | 20 | $5.13M | 碾磨大米、玩具模型 |
| L.R.N. Ventures, Inc. | 越南 | 14 | $2.68M | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 碾磨大米 | ROYAL FOOD GABON | 越南 | $2 |
| 2024-01-04 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL & CONTINENTAL COMMODITIES | 越南 | $330.5K |
| 2023-12-22 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL & CONTINENTAL COMMODITIES | 越南 | $323.3K |
出口(共 944)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC | 菲律宾 | $344.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC | 菲律宾 | $156.9K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | PACIFIC RIM HARVESTER INC | 菲律宾 | $202.3K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC | 菲律宾 | $132.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | PACIFIC RIM HARVESTER INC | 菲律宾 | $382.8K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC | 菲律宾 | $86.3K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | PACIFIC RIM HARVESTER INC | 菲律宾 | $335.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | PACIFIC RIM HARVESTER INC | 菲律宾 | $172.0K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC | 菲律宾 | $16 |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | PACIFIC RIM HARVESTER INC | 菲律宾 | $84.7K |