Orient Rice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 944 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Phương Đông

3
进口笔数
944
出口笔数
$653.9K
进口金额
$1.07B
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
112
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.41M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.97M · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.02M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.96M · 9 笔2023-12进口 $323.3K · 1 笔出口 $20.15M · 14 笔2024-01进口 $330.5K · 1 笔出口 $23.19M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.86M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.15M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.15M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.08M · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.41M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.31M · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.71M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.87M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.69M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.49M · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.53M · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.05M · 32 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $46.42M · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.04M · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.62M · 52 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.03M · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.83M · 71 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.34M · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.31M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.76M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.97M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.84M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.33M · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.13M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.68M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.52M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.14M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.41M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.97M · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.02M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.96M · 9 笔2023-12进口 $323.3K · 1 笔出口 $20.15M · 14 笔2024-01进口 $330.5K · 1 笔出口 $23.19M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.86M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.15M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.15M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.08M · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.41M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.31M · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.71M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.87M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.69M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.49M · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.53M · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.05M · 32 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $46.42M · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.04M · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.62M · 52 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.03M · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.83M · 71 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.34M · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.31M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.76M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.97M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.84M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.33M · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.13M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.68M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.52M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.14M · 32 笔

工商档案

企业注册号1401933206
企查查编码QVNTA3C42V
成立日期2013-07-29
联系地址Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LƯƠNG THỰC PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENT RICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话903300369
邮箱anhnv@vinafood1.vn
传真+842773653357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,021.044亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$653.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南367$459.64M
菲律宾416$427.38M
新加坡68$149.54M
阿联酋12$5.61M
加纳64$4.73M
东帝汶5$3.13M
中国香港1$1.01M
科特迪瓦25$738.9K
加蓬2$629.5K
法国1$273.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International & Continental Commodities越南2$653.9K碾磨大米
Royal Food Gabon越南1$2碾磨大米

下游采购商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡189$351.12M碾磨大米、碎米
RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC.菲律宾158$272.23M碾磨大米、碎米
River Valley Distribution Inc.越南59$143.69M碾磨大米、碎米
Mixed Load Distribution Network Inc.菲律宾26$47.47M碾磨大米、碎米
Great Harvest Commodities PH, Inc.越南21$9.48M碾磨大米、碎米
Great Harvest Commodities PH, Inc.菲律宾20$8.72M碾磨大米、碎米
SJ Enterprises OPC菲律宾25$5.67M碾磨大米
L.R.N. Ventures, Inc.菲律宾34$5.17M碾磨大米
Plac General Trading FZCO阿联酋20$5.13M碾磨大米、玩具模型
L.R.N. Ventures, Inc.越南14$2.68M碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17碾磨大米ROYAL FOOD GABON越南$2
2024-01-04碾磨大米INTERNATIONAL & CONTINENTAL COMMODITIES越南$330.5K
2023-12-22碾磨大米INTERNATIONAL & CONTINENTAL COMMODITIES越南$323.3K

出口(共 944)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC菲律宾$344.5K
2026-04-29碾磨大米RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC菲律宾$156.9K
2026-04-27碾磨大米PACIFIC RIM HARVESTER INC菲律宾$202.3K
2026-04-27碾磨大米GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC菲律宾$132.5K
2026-04-27碾磨大米PACIFIC RIM HARVESTER INC菲律宾$382.8K
2026-04-27碾磨大米GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC菲律宾$86.3K
2026-04-27碾磨大米PACIFIC RIM HARVESTER INC菲律宾$335.5K
2026-04-27碾磨大米PACIFIC RIM HARVESTER INC菲律宾$172.0K
2026-04-27碾磨大米GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC菲律宾$16
2026-04-27碾磨大米PACIFIC RIM HARVESTER INC菲律宾$84.7K

相关企业 · 同类产品

Orient Rice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →