AV Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AV FOODS

29
进口笔数
2
出口笔数
$797.4K
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-07-08
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110040887
企查查编码QVNB9NEAR6
成立日期2022-06-24
联系地址Số 3, ngõ 69/22, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AV FOODS
企业英文名称AV FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84868660630
邮箱avfoods.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
190410膨化谷物食品
190531甜饼干

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$457.8K
泰国6$214.0K
中国3$125.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1$14.1K
卡塔尔1$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NTS Intl Inc.韩国12$268.3K其他食品制剂、膨化谷物食品
Nature Best Food Co., Ltd.泰国6$214.0K食用海藻、鱼肉制品
Hankil Trading Co.韩国5$126.4K其他加工水果、其他非酒精饮料
Kaiping City China Trade Import & Export Co., Ltd.中国2$89.4K自粘纸板、涂布纸卷
Zhejiang Dingdian Industry Co., Ltd.中国1$36.2K其他食品制剂、甜饼干
HANKIL TRADING CO LTD韩国1$25.3K其他加工水果、未煮意面
Trevino Co., Ltd.韩国1$22.6K10升以上静酒、其他食品制剂
J & E Corp. Corporation韩国1$15.2K其他食品制剂、谷物制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aswaq Al-Galb Al-Hareek沙特阿拉伯1$14.1K坚果及种子
Day Fresh General Trading Co.科威特1$10.7K其他食用蔬菜、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他食品制剂HANKIL TRADING CO LTD韩国$10.3K
2026-03-27其他食品制剂HANKIL TRADING CO LTD韩国$14.9K
2026-03-27其他食品制剂HANKIL TRADING CO LTD韩国$37
2026-03-27其他食品制剂HANKIL TRADING CO LTD韩国$37
2025-12-05其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$19.4K
2025-12-05其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$5.9K
2025-09-09其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$11.8K
2025-09-09其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$37
2025-09-09其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$13.4K
2025-09-09其他食品制剂Hankil Trading Co.韩国$37

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-08坚果及种子ASWAQUE GALB AL-HAREEK沙特阿拉伯$6.4K
2023-07-08坚果及种子ASWAQUE GALB AL-HAREEK沙特阿拉伯$7.8K
2023-06-27其他椰子Day Fresh General Trading Co.卡塔尔$10.7K

相关企业 · 同类产品

AV Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →