AV Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AV FOODS
29
进口笔数
2
出口笔数
$797.4K
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-07-08
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110040887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9NEAR6 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 69/22, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AV FOODS |
| 企业英文名称 | AV FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84868660630 |
| 邮箱 | avfoods.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $457.8K |
| 泰国 | 6 | $214.0K |
| 中国 | 3 | $125.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $14.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTS Intl Inc. | 韩国 | 12 | $268.3K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Nature Best Food Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $214.0K | 食用海藻、鱼肉制品 |
| Hankil Trading Co. | 韩国 | 5 | $126.4K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| Kaiping City China Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.4K | 自粘纸板、涂布纸卷 |
| Zhejiang Dingdian Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | 1 | $25.3K | 其他加工水果、未煮意面 |
| Trevino Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.6K | 10升以上静酒、其他食品制剂 |
| J & E Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $15.2K | 其他食品制剂、谷物制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aswaq Al-Galb Al-Hareek | 沙特阿拉伯 | 1 | $14.1K | 坚果及种子 |
| Day Fresh General Trading Co. | 科威特 | 1 | $10.7K | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-12-05 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $19.4K |
| 2025-12-05 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $11.8K |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $37 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $13.4K |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | Hankil Trading Co. | 韩国 | $37 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 坚果及种子 | ASWAQUE GALB AL-HAREEK | 沙特阿拉伯 | $6.4K |
| 2023-07-08 | 坚果及种子 | ASWAQUE GALB AL-HAREEK | 沙特阿拉伯 | $7.8K |
| 2023-06-27 | 其他椰子 | Day Fresh General Trading Co. | 卡塔尔 | $10.7K |