Hoang Phuc Industry Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Phúc
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107483173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J90DUF |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Số 08 ngách 1, ngõ 379 đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC INDUSTRY EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08 ngách 1, ngõ 379 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0964755599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Quanshun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $545.8K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Changge Kowloon Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.2K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Hebei Baoli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.8K | 电动绞车、8425机械零件 |
| Henan Taidal Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.9K | 其他钢铁制品、捣固机械 |
| Xuchang City Star Feirui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.7K | 数控金属成形机、捣固机械 |
| Baoding Derun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.4K | 非电动提升机、电动绞车 |
| Xuchang Runtoo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 数控金属成形机、自行式压路机 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Wuxi W&H Construction Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 带马达手动工具、捣固机械 |
| Henan Ruihan Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 工程机械、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工程机械 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $737 |
| 2026-04-01 | 工程机械 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-01 | 工程机械 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 工程机械 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-01 | 电动绞车 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-01 | 电动绞车 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 电动绞车 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 功能机器零件 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 功能机器零件 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 工程机械 | HEBEI BAOLI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $999 |