An Hai Nhien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV AN HảI NHIêN
257
进口笔数
6
出口笔数
$4.85M
进口金额
$75.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-02
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200691374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50FV4QC |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Nại Cửu, Xã Tân Thành, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV AN HẢI NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN HAI NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nại Cửu, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84976556339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 197 | $3.40M |
| 缅甸 | 51 | $1.33M |
| 老挝 | 9 | $123.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $54.9K |
| 越南 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Rich International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $1.44M | 其他鲜果、槟榔果 |
| KSD Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 30 | $490.6K | 槟榔果、带壳花生 |
| Mujan Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 17 | $340.7K | 槟榔果、带壳花生 |
| LEX 63 Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $302.6K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
| T & T (HS) Shipping Myeik Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $287.0K | 槟榔果 |
| Shwe Poe Myat Htal Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $190.9K | 槟榔果 |
| Paphatcha Logistics Ltd. Partnership | 泰国 | 5 | $174.6K | 槟榔果、其他干果 |
| Udom Riches Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $164.0K | 槟榔果 |
| PAA Logistics Ltd. Partnership | 泰国 | 15 | $155.6K | 槟榔果、其他鲜果 |
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $123.0K | 高淀粉木薯、稻谷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $54.9K | 鲜辣椒/甜椒、槟榔果 |
| Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 槟榔果、橙子 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $17.6K |
| 2026-04-30 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-26 | 槟榔果 | LEX 63 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 槟榔果 | LEX 63 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-25 | 槟榔果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 带壳花生 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-25 | 槟榔果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 鲜辣椒/甜椒 | Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-01-25 | 鲜辣椒/甜椒 | Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-01-19 | 鲜辣椒/甜椒 | Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-01-15 | 鲜辣椒/甜椒 | Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-12-18 | 槟榔果 | Phonesavanh Trading & Transit Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.3K |
| 2024-10-28 | 槟榔果 | PHONESAVANH TRADING & TRANSIT SOLE CO LTD | 越南 | $20.2K |