Smilelogs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMILELOGS
8
进口笔数
0
出口笔数
$80.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317073261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YQXSF8 |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | 90/46 Đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMILELOGS |
| 企业英文名称 | SMILELOGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường 13, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +846777657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $53.4K |
| 中国 | 5 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Compressors & Cryo Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $53.4K | 泵零件、牵引式空压机 |
| Asia CDI Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.4K | 噻唑杂环化合物、零售杀菌剂 |
| United New Materials Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他化学制剂、季铵化合物 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他化学制剂 | UNITED NEW MATERIALS LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-11-28 | 季铵化合物 | UNITED NEW MATERIALS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-11 | 其他消毒剂 | ASIA CDI PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-09-06 | 其他消毒剂 | ASIA CDI PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-20 | 其他气泵 | INDUSTRIAL COMPRESSORS & CRYO PUMPS PVT LTD | 印度 | $17.9K |
| 2023-01-23 | 牵引式空压机 | INDUSTRIAL COMPRESSORS & CRYO PUMPS PVT LTD | 印度 | $17.8K |
| 2023-01-23 | 牵引式空压机 | INDUSTRIAL COMPRESSORS & CRYO PUMPS PVT LTD | 印度 | $17.8K |