Asian Dragon Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM RồNG á CHâU
22
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315160159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA03UA8 |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | 337/29 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM RỒNG Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIAN DRAGON FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337/29 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84903708207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $87.5K |
| 法国 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.6K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Yuncheng Xingtong Glass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.7K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| GUANGZHUO ZHANZHIHANG TRADING CO ., LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 藤柳家具 |
| Maison Le Star | 法国 | 1 | $7 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 藤柳家具 | GUANGZHUO ZHANZHIHANG TRADING CO ., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 藤柳家具 | GUANGZHUO ZHANZHIHANG TRADING CO ., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-09 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $999 |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-05 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 藤柳家具 | Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-19 | 玻璃容器 | Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-19 | 玻璃容器 | Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |