Thien Luong Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiên Lương
9
进口笔数
0
出口笔数
$84.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8X1X5D |
| 成立日期 | 2004-04-09 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 55, ngách 9, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN LUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 55, ngách 9, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842435666673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $53.4K |
| 美国 | 3 | $14.2K |
| 捷克 | 5 | $10.5K |
| 意大利 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | 6 | $67.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 3 | $14.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 意大利 | 2 | $2.2K | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $188 |
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $566 |
| 2026-02-06 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $326 |
| 2026-02-06 | 诊断试剂 | TESTLINE CLINICAL DIAGNOSTICS S R O | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $435 |
| 2025-10-14 | 诊断试剂 | TESTLINE CLINICAL DIAGNOSTICS S R O | 意大利 | $381 |
| 2025-10-14 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $190 |
| 2025-10-14 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $211 |
| 2025-10-14 | 诊断试剂 | Testline Clinical Diagnostics s.r.o. | 捷克 | $211 |