General Import Export Trade & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp
19
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101795514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR81WMU3 |
| 成立日期 | 2005-07-26 |
| 联系地址 | Số 166, đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP |
| 企业英文名称 | GENERAL IMPORT - EXPORT TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84912396872 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $867.4K |
| 中国 | 2 | $862.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $828.8K |
| 泰国 | 5 | $808.1K |
| 印度 | 3 | $44.5K |
| 卡塔尔 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 5 | $867.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 2 | $862.3K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 3 | $828.8K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| AGC Vinylthai Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $554.2K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $195.0K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| KLJ Organic (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $58.9K | 其他化学制剂 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 3 | $44.5K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 1 | $13.9K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinylthai Public Co., Ltd. | 泰国 | $142.6K |
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinylthai Public Co., Ltd. | 泰国 | $142.6K |
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $187.2K |
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $187.2K |
| 2026-03-06 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $15.6K |
| 2026-01-22 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinylthai Public Co., Ltd. | 泰国 | $269.0K |
| 2025-12-22 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $275.9K |
| 2025-12-08 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $217.8K |
| 2025-10-18 | 初级形态聚氯乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $568.3K |
| 2025-07-04 | 初级形态聚氯乙烯 | THAI POLYETHYLENE CO LTD | 泰国 | $195.0K |