DST Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMA TECH
2
进口笔数
39
出口笔数
$45.4K
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5CF6WU |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMA TECH |
| 企业英文名称 | DST TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84977917654 |
| 邮箱 | sybg87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $2.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.4K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.08M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $357.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-02-09 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-09 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $839 |