Khahn Vinh Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA NăNG LượNG KHáNH VINH KVA
56
进口笔数
10
出口笔数
$1.06M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601557755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FX4701 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | SN 48, Đường Phố Hương, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA NĂNG LƯỢNG KHÁNH VINH KVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV9-22, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ Cô, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969200383 |
| 邮箱 | khanhvinhgt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903031 | 万用表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 52 | $445.5K |
| 中国 | 49 | $199.2K |
| 波兰 | 38 | $92.7K |
| 奥地利 | 23 | $90.5K |
| 印度 | 29 | $84.1K |
| 中国台湾 | 17 | $55.8K |
| 泰国 | 18 | $35.5K |
| 土耳其 | 13 | $30.8K |
| 越南 | 18 | $8.6K |
| 捷克 | 10 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $26.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $956.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Soon Poh Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $101.8K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yige Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $23.1K | 其他电路开关装置、万用表 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| JENNEX TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $3.2K | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 捷克 | $581 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 捷克 | $581 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $372 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $21 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下电路保护器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 土耳其 | $261 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $308 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $372 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $39 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $880 |
| 2026-01-14 | 电器装置零件 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $162 |
| 2026-01-14 | 电器装置零件 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $308 |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $484 |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $220 |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 其他电路开关装置 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $440 |
| 2025-10-23 | 万用表 | YIGE ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $1.5K |