United Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH United Solutions Việt Nam

14
进口笔数
1
出口笔数
$211.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2025-05-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106771179
企查查编码QVN7V5G0JX
成立日期2015-02-06
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNITED SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称UNITED SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842423481919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
491110商业广告材料
761699其他铝制品
847190数据处理机
851762通信设备
851810麦克风及支架
852329其他磁介质
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
491110商业广告材料
847190数据处理机
851762通信设备
852589其他电视摄像机
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$112.0K
中国8$95.7K
芬兰1$2.4K
英国1$1.0K
新加坡1$100
越南1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.5K
越南1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEMTES International Pte. Ltd.新加坡5$108.1K其他印刷机零件、其他电视摄像机
Hyper Communications Pte. Ltd.新加坡5$59.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Hyber Communications Pte. Ltd.新加坡3$40.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Advanced Infocomm Pte. Ltd.新加坡1$3.6K电力控制板、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Infocomm Pte. Ltd.新加坡1$3.6K数据处理机、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-14数据处理机ADVANCED INFOCOMM PTE LTD芬兰$100
2025-04-14商业广告材料ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$100
2025-04-14非办公金属家具ADVANCED INFOCOMM PTE LTD英国$1.0K
2025-04-14通信设备ADVANCED INFOCOMM PTE LTD芬兰$2.0K
2025-04-14通信设备ADVANCED INFOCOMM PTE LTD芬兰$300
2025-04-14其他电视摄像机ADVANCED INFOCOMM PTE LTD越南$100
2024-09-25非磁带视频设备HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD日本$452
2024-09-25非磁带视频设备HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD日本$494
2024-09-25非磁带视频设备HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD日本$505
2024-09-25非磁带视频设备HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD日本$505

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19非办公金属家具ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$1.0K
2025-05-19其他电视摄像机ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$100
2025-05-19数据处理机ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$100
2025-05-19商业广告材料ADVANCED INFOCOMM PTE LTD越南$100
2025-05-19通信设备ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$300
2025-05-19通信设备ADVANCED INFOCOMM PTE LTD新加坡$2.0K

相关企业 · 同类产品

United Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →