United Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH United Solutions Việt Nam
14
进口笔数
1
出口笔数
$211.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2025-05-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106771179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V5G0JX |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITED SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842423481919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $112.0K |
| 中国 | 8 | $95.7K |
| 芬兰 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $100 |
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $108.1K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $59.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hyber Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Advanced Infocomm Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 电力控制板、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Infocomm Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 数据处理机、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 数据处理机 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 芬兰 | $100 |
| 2025-04-14 | 商业广告材料 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-04-14 | 非办公金属家具 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-04-14 | 通信设备 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 芬兰 | $2.0K |
| 2025-04-14 | 通信设备 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 芬兰 | $300 |
| 2025-04-14 | 其他电视摄像机 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 越南 | $100 |
| 2024-09-25 | 非磁带视频设备 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $452 |
| 2024-09-25 | 非磁带视频设备 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $494 |
| 2024-09-25 | 非磁带视频设备 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $505 |
| 2024-09-25 | 非磁带视频设备 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $505 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 非办公金属家具 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-05-19 | 其他电视摄像机 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-05-19 | 数据处理机 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-05-19 | 商业广告材料 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 越南 | $100 |
| 2025-05-19 | 通信设备 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2025-05-19 | 通信设备 | ADVANCED INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |