Manh Hung Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI MạNH HùNG
20
进口笔数
10
出口笔数
$3.17M
进口金额
$586.8K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2023-05-08
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300808238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4AWCDX |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Hẻo Trang, Xã Tả Phời, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MẠNH HÙNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hẻo Trang, Xã Hợp Thành, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0395209892 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $2.34M |
| 越南 | 8 | $615.4K |
| 老挝 | 1 | $216.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $411.0K |
| 中国 | 2 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiddhi Industries | 印度 | 4 | $915.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 3 | $776.3K | 去壳花生、花生 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $367.1K | 药用植物 |
| MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $276.1K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Tejash Trading Co. | 印度 | 1 | $231.8K | 去壳花生 |
| BK Import Export & Transit Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $216.0K | 针叶木单板、药用植物 |
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $153.3K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 1 | $135.4K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Linyi Shirange Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.0K | 药用植物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $183.3K | 药用植物 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $181.8K | 药用植物 |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 1 | $112.4K | 槟榔果、药用植物 | |
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 药用植物、动物副产品 |
| Hanzhong Bangyang Youyue Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.9K | 鲜菊花、其他柑橘类水果 |
| Hanzhong Chuangge Wenzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 热带木薄板、针叶木单板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $93.5K |
| 2023-08-07 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $46.0K |
| 2023-08-07 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $90.7K |
| 2023-08-07 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $136.9K |
| 2023-06-14 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $183.6K |
| 2023-06-08 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $197.1K |
| 2023-05-29 | 去壳花生 | Shiddhi Industries | 印度 | $271.0K |
| 2023-05-22 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $165.6K |
| 2023-05-22 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $110.4K |
| 2023-05-22 | 去壳花生 | SHIDDHI INDUSTRIES | 印度 | $172.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $93.1K |
| 2023-04-26 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $90.2K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | YUNNAN QITIAN RUIHUA BIOMEDICINE CO., LTD | — | $112.4K |
| 2023-04-12 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMET (QINGDAO) CO LTD | 越南 | $45.7K |
| 2023-04-12 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMET (QINGDAO) CO LTD | 越南 | $136.1K |
| 2023-03-02 | 其他柑橘类水果 | HANZHONG CHUANGGE WENZHI INDUSTRIAL CO ., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-02-16 | 其他柑橘类水果 | HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-02-13 | 其他柑橘类水果 | HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD | 越南 | $23.6K |
| 2023-01-07 | 其他柑橘类水果 | HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD | 越南 | $11.7K |
| 2023-01-04 | 药用植物 | SHENZHEN JIANKAIZE TRADING CO.LTD | 中国 | $51.6K |