Manh Hung Trade Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI MạNH HùNG

20
进口笔数
10
出口笔数
$3.17M
进口金额
$586.8K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2023-05-08
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300808238
企查查编码QVNJ4AWCDX
成立日期2022-08-31
联系地址Thôn Hẻo Trang, Xã Tả Phời, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MẠNH HÙNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hẻo Trang, Xã Hợp Thành, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0395209892
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
080590其他柑橘类水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$2.34M
越南8$615.4K
老挝1$216.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$411.0K
中国2$63.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiddhi Industries印度4$915.7K去壳花生、芝麻籽
Mayur Enterprise印度3$776.3K去壳花生、花生
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南4$367.1K药用植物
MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED印度2$276.1K去壳花生、芝麻籽
Tejash Trading Co.印度1$231.8K去壳花生
BK Import Export & Transit Service Co., Ltd.老挝1$216.0K针叶木单板、药用植物
Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd.越南3$153.3K药用植物、整粒豆蔻
BHAGWATI TRADING CO LTD印度1$135.4K去壳花生、其他车辆零件
Linyi Shirange Import & Export Co., Ltd.越南1$95.0K药用植物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南2$183.3K药用植物
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南2$181.8K药用植物
Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd.1$112.4K槟榔果、药用植物
Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd.中国1$51.6K药用植物、动物副产品
Hanzhong Bangyang Youyue Industrial Co., Ltd.越南3$45.9K鲜菊花、其他柑橘类水果
Hanzhong Chuangge Wenzhi Industrial Co., Ltd.中国1$11.8K热带木薄板、针叶木单板

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-06药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$93.5K
2023-08-07药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$46.0K
2023-08-07药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$90.7K
2023-08-07药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$136.9K
2023-06-14去壳花生MAYUR ENTERPRISE印度$183.6K
2023-06-08去壳花生MAYUR ENTERPRISE印度$197.1K
2023-05-29去壳花生Shiddhi Industries印度$271.0K
2023-05-22去壳花生MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED印度$165.6K
2023-05-22去壳花生MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED印度$110.4K
2023-05-22去壳花生SHIDDHI INDUSTRIES印度$172.8K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-08药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$93.1K
2023-04-26药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$90.2K
2023-04-22药用植物YUNNAN QITIAN RUIHUA BIOMEDICINE CO., LTD$112.4K
2023-04-12药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMET (QINGDAO) CO LTD越南$45.7K
2023-04-12药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMET (QINGDAO) CO LTD越南$136.1K
2023-03-02其他柑橘类水果HANZHONG CHUANGGE WENZHI INDUSTRIAL CO ., LTD中国$11.8K
2023-02-16其他柑橘类水果HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD越南$10.5K
2023-02-13其他柑橘类水果HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD越南$23.6K
2023-01-07其他柑橘类水果HANZHONG BANGYANG YOUYUE INDUSTRIAL CO, LTD越南$11.7K
2023-01-04药用植物SHENZHEN JIANKAIZE TRADING CO.LTD中国$51.6K

相关企业 · 同类产品

Manh Hung Trade Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →