Starfish VN Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT STARFISH VN

263
进口笔数
36
出口笔数
$5.68M
进口金额
$710.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-24
最近出口
22
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.4K · 8 笔出口 $37.1K · 1 笔2023-10进口 $190.5K · 8 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-11进口 $218.1K · 12 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-12进口 $273.6K · 10 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-01进口 $139.2K · 7 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-02进口 $569 · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-03进口 $87.3K · 7 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-05进口 $179.9K · 8 笔出口 $225 · 1 笔2024-06进口 $257.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 4 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-08进口 $212.6K · 8 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $100.4K · 8 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $130.3K · 6 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $101.2K · 7 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $81 · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $255.8K · 10 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $213.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $198.1K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $86.4K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $85.6K · 6 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-11进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $135.4K · 8 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.4K · 8 笔出口 $37.1K · 1 笔2023-10进口 $190.5K · 8 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-11进口 $218.1K · 12 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-12进口 $273.6K · 10 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-01进口 $139.2K · 7 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-02进口 $569 · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-03进口 $87.3K · 7 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-05进口 $179.9K · 8 笔出口 $225 · 1 笔2024-06进口 $257.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 4 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-08进口 $212.6K · 8 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $100.4K · 8 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $130.3K · 6 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $101.2K · 7 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $81 · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $255.8K · 10 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $213.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $198.1K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $86.4K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $85.6K · 6 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-11进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $135.4K · 8 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313892037
企查查编码QVNK6MM29N
成立日期2016-07-04
联系地址666/46/7 Đường 3 Tháng 2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT STARFISH VN
企业英文名称STARFISH VN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址666/46/7 Đường 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838649855
邮箱info@starfish.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
841459其他风扇
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
851830头戴耳机及耳塞
700719钢化安全玻璃

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
841459其他风扇
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国254$5.67M
中国台湾10$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港19$550.0K
柬埔寨15$132.6K
泰国1$28.1K
中国台湾1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galaxy Microsystems Ltd.中国94$2.50M8471机器零件、其他自动数据处理部件
Super Flower Computer Inc.中国36$907.8K静止变流器、带接头绝缘电线
Telon Technology Co., Ltd.中国33$804.1K8471机器零件、其他风扇
Gamdius Technology Co., Ltd.中国41$602.2K8471机器零件、其他风扇
Sparkle Computer Co., Ltd.中国8$261.2K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Shanghai Tryx Technology Co., Ltd.中国9$241.8K8471机器零件、其他风扇
Creative Labs Pte. Ltd.新加坡4$58.2K单个扬声器、头戴耳机及耳塞
DTG Neo Scientific Ltd.中国12$17.6K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Silverstone Technology Co., Ltd.中国4$12.0K静止变流器、8471机器零件
PANVIEW Co. Ltd. Taiwan Branch (HK)中国台湾7$2.2K存储单元

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galaxy Microsystems Ltd.中国19$550.0K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Modern Computer Technology柬埔寨15$132.6K非CRT电脑显示器、8471机器零件
Super Flower Computer Inc.泰国1$28.1K静止变流器
PANVIEW Co. Ltd. Taiwan Branch (HK)中国台湾1$225存储单元

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$198
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$4.3K
2026-04-29其他风扇TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$110
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-29其他风扇TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$134
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$792
2026-04-298471机器零件TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$274
2026-04-29其他风扇TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$110
2026-04-29其他风扇TELON TECHNOLOGY CO., LTD.中国$216

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他风扇Modern Computer Technology柬埔寨$17
2026-03-248471机器零件Modern Computer Technology柬埔寨$497
2026-03-24其他风扇Modern Computer Technology柬埔寨$30
2026-03-248471机器零件Modern Computer Technology柬埔寨$2.3K
2026-03-24其他风扇Modern Computer Technology柬埔寨$150
2026-03-248471机器零件Modern Computer Technology柬埔寨$545
2026-03-24其他风扇Modern Computer Technology柬埔寨$35
2026-03-248471机器零件Modern Computer Technology柬埔寨$1.6K
2026-03-248471机器零件Modern Computer Technology柬埔寨$417
2026-03-24其他风扇Modern Computer Technology柬埔寨$66

相关企业 · 同类产品

Starfish VN Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →