Starfish VN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT STARFISH VN
263
进口笔数
36
出口笔数
$5.68M
进口金额
$710.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-24
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313892037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6MM29N |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 666/46/7 Đường 3 Tháng 2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT STARFISH VN |
| 企业英文名称 | STARFISH VN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/46/7 Đường 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838649855 |
| 邮箱 | info@starfish.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 254 | $5.67M |
| 中国台湾 | 10 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 19 | $550.0K |
| 柬埔寨 | 15 | $132.6K |
| 泰国 | 1 | $28.1K |
| 中国台湾 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Microsystems Ltd. | 中国 | 94 | $2.50M | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Super Flower Computer Inc. | 中国 | 36 | $907.8K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Telon Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $804.1K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Gamdius Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $602.2K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Sparkle Computer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $261.2K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Shanghai Tryx Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.8K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Creative Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $58.2K | 单个扬声器、头戴耳机及耳塞 |
| DTG Neo Scientific Ltd. | 中国 | 12 | $17.6K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Silverstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 静止变流器、8471机器零件 |
| PANVIEW Co. Ltd. Taiwan Branch (HK) | 中国台湾 | 7 | $2.2K | 存储单元 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Microsystems Ltd. | 中国 | 19 | $550.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Modern Computer Technology | 柬埔寨 | 15 | $132.6K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| Super Flower Computer Inc. | 泰国 | 1 | $28.1K | 静止变流器 |
| PANVIEW Co. Ltd. Taiwan Branch (HK) | 中国台湾 | 1 | $225 | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $198 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $792 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $274 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | TELON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $216 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他风扇 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $17 |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $497 |
| 2026-03-24 | 其他风扇 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $30 |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他风扇 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $150 |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $545 |
| 2026-03-24 | 其他风扇 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $35 |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $417 |
| 2026-03-24 | 其他风扇 | Modern Computer Technology | 柬埔寨 | $66 |