Anh Son Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 铝矿砂
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Anh Sơn Thuỷ
71
进口笔数
9
出口笔数
$414.1K
进口金额
$57.3K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2024-11-18
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700956417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23CAHDM |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | đường Hùng Vương - khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH SƠN THỦY |
| 企业英文名称 | ANH SƠN THUY COMPANY.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường Hùng Vương - khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Kinh doanh XNK tổng hợp, ô tô, phụ tùng ô tô, xe máy, máy công trình. Hàng nội, ngoại thất, đồ nhựa, điện tử, linh kiện điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, hàng phụ trợ may mặc, mỹ phẩm Kinh doanh XNK vật tư nông nghiệp, nông sản, lâm sản, hải sản, cao su. Kinh doanh XNK lương thực, thực phẩm, đồ uống Dịch vụ môi giới nhà đất, nhà nghỉ, khách sạn kinh doanh phân bón Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Dịch vụ hỗ trợ vận tải (ủy thác xuất nhập khẩu, chuyển tải, chuyển khẩu, tạm nhập tái xuất) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02033608881 |
| 邮箱 | anhsonthuy@gmail.com |
| 官网 | www.anhsonthuy.com |
| 传真 | 02033608881 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 380210 | 活性碳 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $276.9K |
| 中国 | 14 | $122.2K |
| 韩国 | 3 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $57.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN SHANQ DAW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $157.3K | 铝矿砂 |
| JHONG TENG CO., LTD | 中国台湾 | 31 | $87.7K | 铝矿砂 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JIN NUO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $17.6K | 铝矿砂 |
| YU LAI METAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.4K | 未锻轧铝合金、铝矿砂 |
| Yousung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.9K | 铝矿砂 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Samwoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 铝矿砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $57.3K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 铝矿砂 | JHONG TENG CO., LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-11-12 | 其他材料床垫 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-11-12 | 车身零件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-11-12 | 非CRT显示器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-12 | 金属钩环 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-11-12 | 塑料配件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-12 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-11-12 | 其他皮革制品 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-11-12 | 60伏以下继电器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 过滤净化器零件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-11-18 | 塑料地板 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-16 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-09-16 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2024-09-16 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2024-09-16 | 其他车辆 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |
| 2024-09-16 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-09-16 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |