Sindora Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sindora
1
进口笔数
131
出口笔数
$6.0K
进口金额
$1.69M
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500565675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS8N4K4 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | L8-Lô 21 Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINDORA |
| 企业英文名称 | SINDORA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Thôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84984685688 |
| 邮箱 | thangcv@sindora.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 116 | $1.58M |
| 中国香港 | 15 | $114.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounpasert White Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.0K | 其他木炭 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kikuya Co., Ltd. | 日本 | 60 | $942.5K | 其他木炭、塑料家用制品 |
| Takeda Corporation Co., Ltd. | 日本 | 36 | $409.9K | 其他木炭、其他木地板 |
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 17 | $202.1K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| NAKAMURA CO LTD | 中国香港 | 15 | $114.9K | 其他木炭 |
| Development Ag Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.5K | 其他木炭 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.6K | 木制办公家具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他木炭 | KHOUNPASERTH WHITE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $6.0K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-08 | 其他木炭 | Fukuju Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 其他木炭 | Fukuju Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 其他木炭 | NAKAMURA CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2025-09-30 | 其他木炭 | NAKAMURA CO LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2025-07-16 | 其他木炭 | Development Ag Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2025-07-10 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $10.1K |