Sindora Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sindora

1
进口笔数
131
出口笔数
$6.0K
进口金额
$1.69M
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $151.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $151.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500565675
企查查编码QVNAS8N4K4
成立日期2016-05-16
联系地址L8-Lô 21 Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SINDORA
企业英文名称SINDORA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 09 Thôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84984685688
邮箱thangcv@sindora.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本116$1.58M
中国香港15$114.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khounpasert White Factory Sole Co., Ltd.老挝1$6.0K其他木炭

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kikuya Co., Ltd.日本60$942.5K其他木炭、塑料家用制品
Takeda Corporation Co., Ltd.日本36$409.9K其他木炭、其他木地板
Fukuju Co., Ltd.日本17$202.1K其他木炭、非针叶燃料木
NAKAMURA CO LTD中国香港15$114.9K其他木炭
Development Ag Co., Ltd.日本2$14.5K其他木炭
Nakamura Co., Ltd.日本1$7.6K木制办公家具、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15其他木炭KHOUNPASERTH WHITE FACTORY SOLE CO LTD老挝$6.0K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他木炭KIKUYA CO LTD日本$9.9K
2026-04-08其他木炭Fukuju Co., Ltd.日本$7.6K
2026-04-08其他木炭Fukuju Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-06其他木炭TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$3.4K
2026-04-06其他木炭TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$1.8K
2026-04-06其他木炭TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$5.0K
2026-01-08其他木炭NAKAMURA CO LTD日本$7.6K
2025-09-30其他木炭NAKAMURA CO LTD中国香港$7.8K
2025-07-16其他木炭Development Ag Co., Ltd.日本$14.4K
2025-07-10其他木炭KIKUYA CO LTD日本$10.1K

相关企业 · 同类产品

Sindora Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →