7 Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ 24/7
51
进口笔数
113
出口笔数
$717.6K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
14
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106901396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFMWH7E |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 527 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI 24/7 |
| 企业英文名称 | 24/7 LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0963939766 |
| 邮箱 | 247vthn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940153 | 藤椅 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $554.4K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $79.7K |
| 中国 | 4 | $55.6K |
| 埃及 | 2 | $19.1K |
| 新西兰 | 1 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $319.3K |
| 澳大利亚 | 46 | $197.9K |
| 菲律宾 | 7 | $173.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $87.1K |
| 越南 | 2 | $52.9K |
| 中国香港 | 1 | $44.0K |
| 意大利 | 1 | $33.3K |
| 中国 | 2 | $20.6K |
| 新西兰 | 22 | $15.0K |
| 德国 | 3 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $263.9K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $227.3K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| China North Industries Corporation | 中国 | 1 | $49.6K | 钢结构体、装甲车及零件 |
| Ganpati Overseas | 印度 | 3 | $32.8K | 通信设备零件、染色平纹棉布 |
| Prosperity Planners | 印度 | 3 | $30.3K | 烟斗及烟嘴、智能手机 |
| AFAF UNITED TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | 2 | $29.8K | 通信设备零件 |
| Cosmo Enterprises | 印度 | 2 | $29.6K | 其他医疗器具、其他木制品 |
| Enjaz Al Barakah | 沙特阿拉伯 | 2 | $20.3K | 橡胶废碎料、通信设备零件 |
| Stop for Import & Export | 埃及 | 2 | $19.1K | 通信设备零件 |
| YuHao Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $947 | 机床零件、绝缘电线 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNET Co., Ltd. | 日本 | 7 | $184.6K | 金属框架座椅、藤椅 |
| Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | 6 | $166.8K | 印花聚酯布、摩托车及配件 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 40 | $155.7K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Hisashi Katsuren Yoneko Yaki Kobo | 日本 | 3 | $124.0K | 其他陶瓷制品 |
| Geodetika LLC | 俄罗斯 | 1 | $87.1K | 测量仪器、测量水准仪 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $42.2K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 22 | $15.0K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| ARTITEX TECHNICAL CORP | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 25-70克非织造布、其他拉链 |
| Gu Sung Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.9K | 咖啡提取物、金属热成型机 |
| SindriaAuto Inc. | 美国 | 2 | $737 | 其他木制品、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $322 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 印度 | $295 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED灯具 | Southlink Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 针叶木胶合板 | QI QUAN CO., LTD. | 中国台湾 | $194 |
| 2026-04-03 | 铜绕组线 | QI QUAN CO., LTD. | 中国台湾 | $212 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN SUN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 贱金属相框 | QI QUAN CO., LTD. | — | $238 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN SUN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN SUN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN SUN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 夹层安全玻璃 | QI QUAN CO., LTD. | — | $58 |
| 2026-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | QI QUAN CO., LTD. | — | $34 |