Ngan Ha Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Ngân Hà
116
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800870803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EHM851 |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Số 02, Tổ 12, Phố Kim Đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGANHA BIOTECH CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Tổ 12, Phố Kim Đồng, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84869956096 |
| 邮箱 | cnshnganha2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $3.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enzymes Long Khoa Son Dong Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.61M | 其他酶制剂 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Tuong Vinh Thanh Pho Tinh Tay | 中国 | 31 | $924.5K | 其他酶制剂、活性酵母 |
| Guangxi Fanhuasheng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $688.5K | 活性酵母 |
| Sichuan Fansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $342.8K | 活性酵母 |
| Jingxi Xiangrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $279.7K | 其他酶制剂、活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 活性酵母 | GUANGXI FANHUASHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-03-24 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $56.5K |
| 2026-03-24 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $56.5K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $55.9K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $55.9K |
| 2026-01-21 | 活性酵母 | GUANGXI FANHUASHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-01-19 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $24.2K |
| 2026-01-19 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $24.2K |
| 2025-12-26 | 活性酵母 | GUANGXI FANHUASHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2025-12-22 | 其他酶制剂 | CONG TY HUU HAN ENZYMES LONG KHOA SON DONG | 中国 | $24.0K |