Maximus Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Maximus Accessories
4
进口笔数
3
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2024-01-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311860960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMUE5MD |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | 629/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXIMUS ACCESSORIES |
| 企业英文名称 | MAXIMUS ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 629/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định khác của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903378693 |
| 邮箱 | nhat.ng@maximus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $788 |
| 泰国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Passion Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 其他陶瓷制品、印刷标签 |
| Guangzhou Qike Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 金属办公文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le'Lak | 美国 | 1 | $418 | 40厘米以下纸袋 |
| Saigon Recipe Restaurant | 泰国 | 1 | $400 | 其他涂布纸 |
| Le'Lak Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $370 | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $880 |
| 2025-09-18 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-18 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $880 |
| 2024-12-16 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-10-12 | 金属办公文具 | GUANGZHOU QIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $44 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $96 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $96 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $22 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $44 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $72 |
| 2024-01-17 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK | 美国 | $44 |
| 2023-11-22 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK PTE LTD | 美国 | $44 |
| 2023-11-22 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK PTE LTD | 美国 | $22 |
| 2023-11-22 | 40厘米以下纸袋 | LE'LAK PTE LTD | 美国 | $22 |