Maximus Accessories Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Maximus Accessories

4
进口笔数
3
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2024-01-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311860960
企查查编码QVNGMUE5MD
成立日期2012-07-02
联系地址629/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXIMUS ACCESSORIES
企业英文名称MAXIMUS ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址629/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định khác của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84903378693
邮箱nhat.ng@maximus.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
830590金属办公文具

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$788
泰国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国3$10.3K其他陶瓷制品、印刷标签
Guangzhou Qike Technology Co., Ltd.中国1$220金属办公文具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Le'Lak美国1$41840厘米以下纸袋
Saigon Recipe Restaurant泰国1$400其他涂布纸
Le'Lak Pte. Ltd.新加坡1$37040厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他陶瓷制品XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD中国$3.5K
2026-03-10其他陶瓷制品XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD中国$880
2025-09-18其他陶瓷制品XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD中国$2.6K
2025-09-18其他陶瓷制品XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD中国$880
2024-12-16其他陶瓷制品XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD中国$2.4K
2023-10-12金属办公文具GUANGZHOU QIKE TECHNOLOGY CO LTD中国$220

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$44
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$96
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$96
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$22
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$44
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$72
2024-01-1740厘米以下纸袋LE'LAK美国$44
2023-11-2240厘米以下纸袋LE'LAK PTE LTD美国$44
2023-11-2240厘米以下纸袋LE'LAK PTE LTD美国$22
2023-11-2240厘米以下纸袋LE'LAK PTE LTD美国$22

相关企业 · 同类产品

Maximus Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →