IDS Medical Equipment Trading & Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và THươNG MạI TRANG THIếT Bị Y Tế IDS
- 邮箱694
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107783272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXK028M |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 41 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IDS |
| 企业英文名称 | IDS MEDICAL EQUIPMENT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912573568 |
| 邮箱 | sales@ids-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.4K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLZ Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 其他牙科器械、医用紫外红外设备 |
| Aurodent S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 石膏灰泥、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $333 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $369 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $256 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $232 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $208 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $713 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $232 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $232 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $387 |
| 2024-03-14 | 石膏灰泥 | AURODENT SRL | 意大利 | $238 |