Cong Dang Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ CôNG ĐăNG
70
进口笔数
0
出口笔数
$6.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311831582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS2YW71 |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | 64-66 Đường DC11, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ CÔNG ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64-66 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903327848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.75M |
| 新加坡 | 9 | $1.82M |
| 中国台湾 | 7 | $1.60M |
| 德国 | 1 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanda Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.82M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| MPOWER PRO RC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $1.60M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $565.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Jiangshan Redsan Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $502.8K | 灭火器、灭火产品 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $426.6K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Quanzhou Sanxing Fire-Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $420.7K | 纺织水龙软管、阀门龙头 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $384.8K | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238.3K | 医用导管、其他钢铁制品 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $950 |