Viet Yi Industrial Parts Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG CôNG NGHIệP VIệT ý

28
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110305734
企查查编码QVN51JTSH1
成立日期2023-03-31
联系地址Số 8 Ngõ 64/5 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP VIỆT Ý
企业英文名称VIET Y INDUSTRIAL PARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Ngõ 64/5 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84944563337
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
841330发动机泵
870830车辆制动零件
870893车辆离合器
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
842123内燃机滤油器
400931纺织增强橡胶管
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$92.2K
韩国10$25.9K
德国2$14.5K
意大利1$12.9K
印度2$12.7K
英国1$11.4K
美国1$2.1K
土耳其2$1.6K
日本2$1.2K
乌克兰1$164

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国4$57.1K车辆制动零件、其他车辆零件
MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd.新加坡2$33.8K柴油机零件、发动机泵
Yuchang Cmi Co., Ltd.韩国10$25.9K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国3$14.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ellegi S.p.A.意大利1$12.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED1$11.4K土方机械零件、传动部件
Shandong Taijiu Power Machinery Co., Ltd.中国1$8.5K滑轮飞轮、车辆制动零件
Hubei Poesun International Trading Co., Ltd.中国1$4.6K柴油机零件、其他气泵
Turbo One Pte. Ltd.新加坡1$2.1K其他气泵、泵及压缩机零件
Good Friend Agency新加坡1$1.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$2.7K
2024-09-14安全阀ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD中国$460
2024-09-14安全阀ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD中国$184
2024-09-14车辆离合器ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$645
2024-09-14车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$2.7K
2024-09-14车辆离合器ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$1.7K
2024-09-14车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$1.9K
2024-09-14车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD中国$950
2024-09-14车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$855
2024-09-14车辆制动零件ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国$760

相关企业 · 同类产品

Viet Yi Industrial Parts Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →