Viet Yi Industrial Parts Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG CôNG NGHIệP VIệT ý
28
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110305734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51JTSH1 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 64/5 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y INDUSTRIAL PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 64/5 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84944563337 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $92.2K |
| 韩国 | 10 | $25.9K |
| 德国 | 2 | $14.5K |
| 意大利 | 1 | $12.9K |
| 印度 | 2 | $12.7K |
| 英国 | 1 | $11.4K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 土耳其 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 乌克兰 | 1 | $164 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.1K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Yuchang Cmi Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $25.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ellegi S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 1 | $11.4K | 土方机械零件、传动部件 | |
| Shandong Taijiu Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 滑轮飞轮、车辆制动零件 |
| Hubei Poesun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Turbo One Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Good Friend Agency | 新加坡 | 1 | $1.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-14 | 安全阀 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD | 中国 | $460 |
| 2024-09-14 | 安全阀 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD | 中国 | $184 |
| 2024-09-14 | 车辆离合器 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-09-14 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-14 | 车辆离合器 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-14 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-14 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD | 中国 | $950 |
| 2024-09-14 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $855 |
| 2024-09-14 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $760 |