HPACK VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 柔性版印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPACK VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108877727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTWNCD9 |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPACK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cán Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84902816122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $3.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguang Xinyu Carton Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.56M | 纸张整理机械、柔性版印刷机 |
| Wishing International Ltd. | 中国 | 24 | $923.8K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $417.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shandong Elite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $407.8K | PVC塑料板材、联合收割机 |
| Jiangxi Chuangsheng Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.0K | 柔性版印刷机、纸容器制造机 |
| 8ae52075e768b725da96ec4c24e71b3a | 3 | $120.2K | ||
| Qingdao Justu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Dongguang Qianjin Baoluo Carton Machinery Manufacture Factory | 中国 | 1 | $56.3K | 柔性版印刷机、纸容器制造机 |
| Cangzhou Honesty Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Hebei Xinguang Carton Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 纸张整理机械 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-27 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-07 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-12-13 | 其他造纸机械 | HEBEI XINGUANG CARTON MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-13 | 其他造纸机械 | HEBEI XINGUANG CARTON MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-04 | 其他印刷机零件 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 纺织传送带 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-04 | 硫化橡胶板片 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.0K |