Global Packaging Mfg Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì CôNG NGHIệP TOàN CầU
3
进口笔数
53
出口笔数
$417.0K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602601927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN014X4CT |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | 547/60, tổ 4, KP. 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PACKAGING MANUFACTURING JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường 10A, KCN Biên Hoà 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842513886969 |
| 邮箱 | info@glopaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $417.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 4 | $485.0K |
| 多哥 | 4 | $288.9K |
| 柬埔寨 | 39 | $208.7K |
| 越南 | 3 | $10.7K |
| 加纳 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colette Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $242.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Guangdong Hongting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.0K | 柔性版印刷机、高压塑料软管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $773.9K | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Glopaco Packproco Co., Ltd. | 柬埔寨 | 39 | $208.7K | 聚乙烯袋、PP/PE编织袋 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $10.7K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| E-Connect Global Africa Ltd. | 加纳 | 2 | $5.5K | 非乙烯塑料袋 |
| E-Connect Global Africa Ltd. | 加纳 | 1 | $2.2K | 碎米、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | COLETTE TRADE CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | COLETTE TRADE CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | COLETTE TRADE CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2023-08-09 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG HONGTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-21 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-03-30 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2026-03-19 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2026-03-14 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-03-14 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-03-14 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-03-06 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-03-03 | PP/PE编织袋 | 1986 GLOPACO PACKPROCO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |