Asia Pacific Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Châu á Thái Bình Dương
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800738567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X97WFW |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Số 503/15, Đường F7, KDC Bình Nhựt, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 503/15, Đường F7, KDC Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84918416757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $925.5K |
| 印度 | 3 | $270.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $180.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 2 | $140.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Foragro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| QUOC THANG CORP LTD. | 中国香港 | 1 | $92.0K | 零售杀菌剂、碳化钙 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bhuvneshwari Organics Private Ltd. | 印度 | 1 | $79.1K | 零售杀菌剂 |
| Willowood Chemicals Ltd. | 印度 | 1 | $75.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-15 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-15 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $46.0K |
| 2026-01-31 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $11.7K |
| 2026-01-31 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $19.4K |
| 2026-01-31 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $84.6K |
| 2025-09-17 | 零售除草剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $76.4K |
| 2025-09-17 | 零售除草剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-02-17 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $51.5K |