Big Fun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BIG FUN
21
进口笔数
0
出口笔数
$560.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312393959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJCNH6M |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | P.910, Tòa Nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIG FUN |
| 企业英文名称 | BIG FUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C2.06 (lầu 2) Đường nội khu, Khối C, Khu dân cư Phú Mỹ Hưng - Midtown (lô M6), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02839907024 |
| 邮箱 | thue.bf@bigfun.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 950830 | 游乐场设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $560.1K |
| 韩国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheer Amusement (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $264.0K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Nanjing Pegasus Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.2K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Zhongba Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 其他游乐设施、升降机 |
| Sunshine Amusement Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他户外娱乐设备、泵零件 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $10.0K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Twohand Interactive | 越南 | 1 | $500 | 体育器材 |
| ZS LEZHIDE GAME EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 1000伏以下插头插座 |
| eabb10b03350a9538f40be4b94082853 | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 游乐场设施 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 游乐场设施 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |