Metal Painting Machinery Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT MáY SơN KIM
2
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901151276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0569K0T |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Dương Hạ, Xã Thắng Lợi, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MÁY SƠN KIM |
| 企业英文名称 | SON KIM MACHINERY MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Hạ, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | 0977740115 |
| 邮箱 | sonkim.skmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xing Dingjiang Packaging Machinery Mfg. (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| Guangdong Kenwei Intellectualized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 称重秤、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 灌装封口机 | XING DINGJIANG PACKAGING MACHINERY MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-07-09 | 灌装封口机 | XING DINGJIANG PACKAGING MACHINERY MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-07-09 | 其他连续输送机 | XING DINGJIANG PACKAGING MACHINERY MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-09 | 其他电气设备 | XING DINGJIANG PACKAGING MACHINERY MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-07-09 | 皮带输送机 | XING DINGJIANG PACKAGING MACHINERY MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-05 | 称重秤 | GUANGDONG KENWEI INTELLECTUALIZED MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-05 | 包装机械 | GUANGDONG KENWEI INTELLECTUALIZED MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.4K |