FYV CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FYV
6
进口笔数
0
出口笔数
$546.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401747180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV9R6WG |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | 28 Hòa Minh 14, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FYV |
| 企业英文名称 | FYV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 đường Hòa Minh 14, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02473005628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $498.6K |
| 法国 | 1 | $43.2K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 荷兰 | 4 | $423.7K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| AIR-LOG INTERNATIONAL GMBH | 德国 | 1 | $79.4K | 气动升降机、电力控制板 |
| QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $43.2K | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $728 |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $337 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $279 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $902 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $32.0K |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $29.8K |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ERBE ELEKTROMEDIZIN GMBH | 德国 | $5.6K |