CTH Porcelain & Ceramic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ CTH
53
进口笔数
190
出口笔数
$2.83M
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-06-26
最近出口
22
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600380251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7NHGFT |
| 成立日期 | 2007-03-24 |
| 联系地址 | Khu Thanh Bình, Phường Thanh Vinh, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM SỨ CTH |
| 企业英文名称 | CTH Porcelain and Ceramic Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Thanh Bình, Phường Âu Cơ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842103821030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.53M |
| 意大利 | 14 | $233.7K |
| 西班牙 | 1 | $40.8K |
| 越南 | 2 | $18.9K |
| 印度 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 103 | $1.38M |
| 美国 | 48 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 15 | $325.8K |
| 西班牙 | 16 | $242.0K |
| 越南 | 2 | $104.1K |
| 中国香港 | 4 | $30.2K |
| 中国 | 2 | $841 |
| 印度 | 1 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 15 | $2.08M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| FCRI International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.3K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| OFFICINE SMAC S.P.A. | 意大利 | 5 | $29.9K | 其他功能机器、泵零件 |
| Euro Errecer S.r.l. | 意大利 | 4 | $21.9K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Foshan Siti B&T Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 商业广告材料、针织头饰 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 3 | $17.0K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| Siti Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.4K | 滑轮飞轮、矿物加工机零件 |
| Foshan Siti B&T Ceramic Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $753 | 压力测量仪 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Fa International Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.34M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Alvio Distributors LLC | 美国 | 32 | $553.3K | 其他水泥制品、低吸水率瓷砖 |
| Alvio Distributor Llc | 美国 | 7 | $334.5K | 低吸水率瓷砖 |
| Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $325.8K | 其他热带胶合板、低吸水率瓷砖 |
| Dade Fusion Spain, S.L. | 西班牙 | 11 | $190.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TG Import LLC | 美国 | 3 | $135.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| Alvio Distributors, LLC | 越南 | 2 | $104.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Luxury Wood LLC | 美国 | 4 | $92.6K | PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖 |
| Caldia Ceramics S.L. | 西班牙 | 5 | $51.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Hongbao | 科特迪瓦 | 4 | $30.2K | 低吸水率瓷砖、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $707 |
| 2026-05-11 | 其他木家具 | Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-11 | 其他功能机器 | OFFICINE SMAC S.P.A. | 意大利 | $9.0K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Yi Fa International Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Yi Fa International Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Yi Fa International Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2026-06-09 | 低吸水率瓷砖 | Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |