Hanoi Nagoya Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非自推进采矿机械
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hà Nội- Nagoya
1
进口笔数
0
出口笔数
$164.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101198860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV099HGX |
| 成立日期 | 2001-12-21 |
| 联系地址 | 708/6 La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÀ NỘI- NAGOYA |
| 企业英文名称 | HA NOI - NAGOYA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 708/6 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438352896 |
| 邮箱 | duckhoa@hn.vnn.vn |
| 传真 | 8352896 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $164.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plax Inc. | 日本 | 1 | $164.7K | 自推进起重机、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 非自推进采矿机械 | PLAX INC | 日本 | $164.7K |