Viet Duc Sturgeon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cá TầM VIệT ĐứC
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801463577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF973JBN |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁ TẦM VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC STURGEON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu" 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84913249145 |
| 邮箱 | vietducvn@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $1.89M |
| 西班牙 | 15 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltech Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 21 | $1.36M | 猫狗饲料 |
| Alltech Coppens B.V. | 荷兰 | 10 | $443.3K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| OVAPISCIS S.A. | 西班牙 | 15 | $128.2K | 不可食水生动物产品、511911 |
| Fischzucht Rhonforelle GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $83.4K | 不可食水生动物产品、鱼子酱 |
| Fischzucht Rhonforelle GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.7K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 不可食水生动物产品 | OVAPISCIS SA | 西班牙 | $11.8K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $3.4K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $17.7K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $8.8K |
| 2025-11-13 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $4.4K |
| 2025-11-13 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $5.0K |
| 2025-11-13 | 猫狗饲料 | ALLTECH COPPENS BV | 德国 | $4.5K |