Hisite Solution Investment & International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GIảI PHáP Và THươNG MạI QUốC Tế HISITE
14
进口笔数
22
出口笔数
$231.6K
进口金额
$206.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110145086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D9EC6G |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số 96A ngõ 351 đường Thụy Phương, TDP Đại Đồng, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HISITE |
| 企业英文名称 | HISITE SOLUTION INVESTMENT AND INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96A ngõ 351 đường Thụy Phương, TDP Đại Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84962698568 |
| 邮箱 | info@hisitevn.com |
| 官网 | www.hisitevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $231.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $203.6K |
| 越南 | 9 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.7K | 绝缘电线、光缆 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 1 | $40.5K | 绝缘电线、光缆 |
| c54c6dc6a9992eee18a9bfb34ce38d68 | 1 | $39.0K | ||
| Wuxi Remica New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.3K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Fuzhou STL Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料片材、玻璃绝缘子 |
| SZ NAYANKANG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 纸质文具、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | 21 | $203.6K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Fujita Kensho Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.6K | 活性矿产品、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 非泡沫塑料片 | WUXI REMICA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $491 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非热带木门 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 非热带木门 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $620 |
| 2026-04-06 | 活性矿产品 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-06 | 非热带木门 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-06 | 非热带木门 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $346 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $231 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $28 |