Long An Machinery Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chế Tạo Máy Long An

23
进口笔数
110
出口笔数
$261.1K
进口金额
$8.59M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $912.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $62.3K · 1 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $110.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 5 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $898.3K · 10 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $660.5K · 4 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $912.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 4 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $209.7K · 4 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $344.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $149.3K · 3 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $683.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 5 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $139.3K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 3 笔2025-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $300.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 2 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $98.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $62.3K · 1 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $110.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 5 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $898.3K · 10 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $660.5K · 4 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $912.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 4 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $209.7K · 4 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $344.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $149.3K · 3 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $683.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 5 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $139.3K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 3 笔2025-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $300.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 2 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $98.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1100620873
企查查编码QVNRXK6WAK
成立日期2004-02-12
联系地址Số 1128 Quốc lộ 1A, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY LONG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1128 Quốc lộ 1A, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842723511761
邮箱sales@lamico.com.vn
官网www.lamico.vn
传真0723511328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,030.9788亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
680410磨石
843780谷物加工机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
843790谷物加工机零件
842833皮带输送机
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
842832斗式升降输送机
848180阀门龙头
842890其他升降机械
843710种子分选机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$138.6K
印度9$88.7K
越南1$32.9K
中国1$840

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸42$4.18M
印度尼西亚41$3.18M
菲律宾17$574.1K
新加坡6$518.7K
柬埔寨2$65.3K
印度2$45.6K
意大利2$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾12$138.6K谷物加工机零件、其他机器刀具
Sterling Abrasives Ltd.印度9$88.7K磨石、陶瓷磨轮
Oakthar Shwe Sin Kyal Co., Ltd.马来西亚1$32.9K谷物加工机械
Nanjing Jierun Co., Ltd.中国1$840电力控制板、高压控制板

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWY Pte. Ltd.新加坡15$2.53M谷物加工机械、农产品干燥机
PT Berill Jaya Sejahtera印度尼西亚8$1.07M谷物加工机零件、其他钢铁制品
CV Hasil Karya印度尼西亚15$1.05M谷物加工机械、谷物加工机零件
Grains Innovation & Solutions Co.菲律宾12$515.5K谷物加工机零件、种子分选机
Oakthar Shwe Sin Kyal Co., Ltd.缅甸8$428.9K谷物加工机械、谷物加工机零件
Ayeayar Yoma Agriculture & Trading Co., Ltd.缅甸3$373.8K谷物加工机零件、谷物加工机械
PT Buyung Putra Pangan印度尼西亚3$252.6K其他钢铁制品、谷物加工机零件
PT Sinergi Profit Indonusa印度尼西亚3$242.3K谷物加工机械
Arvin International Marketing Inc.菲律宾4$44.6K盐及氯化钠、碳酸钠
Satate Co., Ltd.印度尼西亚3$7.8K机械零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$2.5K
2026-02-02谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$7.6K
2025-12-05谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$8.4K
2025-12-05谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$3.3K
2025-12-05谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$12.6K
2025-08-26谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$5.1K
2025-08-26谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$5.1K
2025-07-10谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$2.5K
2025-07-10谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$8.4K
2025-07-10谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$8.4K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23谷物加工机械CV Hasil Karya印度尼西亚$42.3K
2026-04-23谷物加工机零件CV Hasil Karya印度尼西亚$3.5K
2026-04-23谷物加工机械CV Hasil Karya印度尼西亚$28.9K
2026-04-23固态存储设备CV Hasil Karya印度尼西亚$217
2026-04-23谷物加工机械CV Hasil Karya印度尼西亚$22.0K
2026-04-23其他机器刀具CV Hasil Karya印度尼西亚$1.1K
2026-04-03谷物加工机械GMEC PTE. LTD.新加坡$57.6K
2026-04-03种子分选机GMEC PTE. LTD.新加坡$10.6K
2026-04-03谷物加工机械GMEC PTE. LTD.新加坡$42.4K
2026-03-18谷物加工机械SWY PTE LTD新加坡$28.2K

相关企业 · 同类产品

Long An Machinery Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →