THUAN PHAT INVESTMENT TECHNICAL & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư kỹ thuật và công nghệ Thuận Phát
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104898074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN082NAHB |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 9, đường Đa Phúc, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INVESTMENT TECHNICAL AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, đường Đa Phúc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84966388665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | 8 | $19.4K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | 4 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 静止变流器 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-11-25 | 静止变流器 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-07-10 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2025-07-10 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2025-07-10 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $270 |
| 2025-07-10 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $626 |
| 2025-07-10 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $270 |
| 2025-07-10 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $308 |
| 2025-07-10 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $308 |
| 2025-07-10 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $626 |