Ha Bei Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH Hà BắC
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107348304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB054K9T |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 545/19/4 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HÀ BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 545/19/4 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983328556 |
| 邮箱 | hoadondthabac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 18 | $533.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| JEN Corp. | 日本 | 5 | $157.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 2 | $139.3K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 4 | $100.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 2 | $60.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $59.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| JEN Corp. | 加拿大 | 2 | $56.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| XE Japan Group | 日本 | 2 | $32.6K | 360度挖掘机 |
| THI Corp. | 日本 | 1 | $31.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $27.9K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $27.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $15.1K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $15.1K |