Jufeng Vietnam Machinery Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị JUFENG VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$115.0K
出口金额
—
最近进口
2026-05-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102042459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9KCYV4 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Tờ bản đồ số 29, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ JUFENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUFENG VIETNAM MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tờ bản đồ số 29, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0938775318 |
| 邮箱 | maynenkhijufeng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $115.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.6K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.1K | 电动机及零件、铜绕组线 |
| Chenguang Electrical Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 钢制气罐、其他气泵 |
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 瓦楞纸箱、非木制家具件 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ogawa Wellness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 其他气泵 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-05 | 其他气泵 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-04 | 其他气泵 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 其他气泵 | Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-18 | 其他气泵 | Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-24 | 工业干燥机 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-11-21 | 工业干燥机 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-08-12 | 其他风扇 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2024-08-12 | 其他气泵 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2024-08-07 | 其他气泵 | Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |