Vu Long Electrical Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,873 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY NGũ KIM Vũ LONG
7
进口笔数
1,873
出口笔数
$140.4K
进口金额
$118.00M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202043172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVWYNM0 |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Lô số 100, thôn Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NGŨ KIM VŨ LONG |
| 企业英文名称 | VU LONG ELECTRICAL HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 100, Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916688459 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $93.5K |
| 日本 | 2 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,873 | $117.97M |
| 中国 | 14 | $9.6K |
| 日本 | 2 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Dongguan Shenglilai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 冷轧不锈钢、非数控磨床 |
| FAR EAST SALES (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $27.6K | 其他润滑剂 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.3K | 其他润滑剂 |
| DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 513 | $67.11M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 102 | $44.62M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 358 | $2.91M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 250 | $1.10M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $588.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 111 | $457.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $396.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 84 | $108.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $91.3K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 47 | $74.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他非显像管显示器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-24 | 其他润滑剂 | FAR EAST SALES (HK) LTD | 日本 | $27.6K |
| 2025-08-25 | 其他润滑剂 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 日本 | $504 |
| 2025-08-25 | 其他润滑剂 | Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 其他润滑剂 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 日本 | $16.8K |
| 2024-12-04 | 非医用橡胶手套 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $300 |
| 2024-12-04 | 塑料包装箱 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $72 |
| 2024-12-04 | 塑料包装箱 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $96 |
| 2024-12-04 | 塑料包装箱 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $510 |
| 2024-12-04 | 塑料包装箱 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $434 |
出口(共 1,873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 焊接钢丝网 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 焊接钢丝网 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 餐具及刀片 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |