Vu Long Electrical Hardware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,873 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY NGũ KIM Vũ LONG

7
进口笔数
1,873
出口笔数
$140.4K
进口金额
$118.00M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 48 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 67 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $259.4K · 52 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $462.4K · 74 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 53 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 61 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 57 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 65 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $494.2K · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.4K · 51 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 62 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.7K · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 73 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $400.9K · 66 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 56 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $254.9K · 50 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $324.7K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 48 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 67 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $259.4K · 52 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $462.4K · 74 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 53 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 61 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 57 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 65 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $494.2K · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.4K · 51 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 62 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.7K · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 73 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $400.9K · 66 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 56 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $254.9K · 50 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $324.7K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0202043172
企查查编码QVNGVWYNM0
成立日期2020-08-17
联系地址Lô số 100, thôn Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NGŨ KIM VŨ LONG
企业英文名称VU LONG ELECTRICAL HARDWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 100, Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916688459
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
392020聚丙烯塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392310塑料包装箱
401519非医用橡胶手套
722020冷轧不锈钢
842230灌装封口机
842430喷砂机
846029非数控磨床
846226数控金属成形机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
391740塑料管件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
8536691000伏以下插头插座
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$93.5K
日本2$46.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,873$117.97M
中国14$9.6K
日本2$212

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国2$43.7K不锈钢家用制品、瓷餐具
Dongguan Shenglilai Machinery Technology Co., Ltd.中国1$32.5K冷轧不锈钢、非数控磨床
FAR EAST SALES (HK) LTD中国香港1$27.6K其他润滑剂
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.日本1$19.3K其他润滑剂
DG ST Trading Co., Ltd.中国1$13.7K塑料包装箱、其他钢铁制品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$3.6K防水鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南513$67.11M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南102$44.62M染色合成针织布、塑料衣着附件
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南358$2.91M其他钢铁制品、其他塑料制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南250$1.10M其他塑料制品、ABS共聚物
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南106$588.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南111$457.7K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南64$396.3K通信设备零件、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南84$108.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南51$91.3K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南47$74.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他非显像管显示器DG ST TRADING CO LTD中国$13.7K
2025-11-24其他润滑剂FAR EAST SALES (HK) LTD日本$27.6K
2025-08-25其他润滑剂DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD日本$504
2025-08-25其他润滑剂Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.日本$2.0K
2025-08-25其他润滑剂DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD日本$16.8K
2024-12-04非医用橡胶手套DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$300
2024-12-04塑料包装箱DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$72
2024-12-04塑料包装箱DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$96
2024-12-04塑料包装箱DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$510
2024-12-04塑料包装箱DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$434

出口(共 1,873)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母QISDA VIETNAM CO LTD越南$105
2026-04-28螺纹螺母QISDA VIETNAM CO LTD越南$183
2026-04-28螺纹螺母QISDA VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-28螺纹螺母QISDA VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-28螺纹螺母QISDA VIETNAM CO LTD越南$170
2026-04-28焊接钢丝网QISDA VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-28焊接钢丝网QISDA VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-28其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$157
2026-04-28其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$157
2026-04-28餐具及刀片CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Vu Long Electrical Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →