CMA Vietnam Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CMA VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108305021
企查查编码QVNAPCYV5B
成立日期2018-06-01
联系地址Đồi 3, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CMA VIỆT NAM
企业英文名称CMA VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đồi 3, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979922851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820790可互换工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度37$104.5K
德国5$15.9K
奥地利5$2.6K
保加利亚4$893
中国4$773
卢森堡1$94
澳大利亚1$55

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB Ceratizit Luxembourg S.A.印度11$47.6K金属加工机刀、可互换钻具
Ceratizit India Private Ltd.印度24$41.4K可互换钻孔工具、岩石钻具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡3$17.8K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国7$17.5K金属加工机刀、岩石钻具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国3$563未装配硬质合金工具、其他钨制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$963
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$500
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$500
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$1.4K
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$626
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$500
2026-03-30金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$671
2026-02-09金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$1.0K
2026-02-09金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$1.3K
2026-02-09金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA印度$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CMA Vietnam Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →