CMA Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CMA VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108305021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPCYV5B |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Đồi 3, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMA VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đồi 3, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979922851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $104.5K |
| 德国 | 5 | $15.9K |
| 奥地利 | 5 | $2.6K |
| 保加利亚 | 4 | $893 |
| 中国 | 4 | $773 |
| 卢森堡 | 1 | $94 |
| 澳大利亚 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 印度 | 11 | $47.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ceratizit India Private Ltd. | 印度 | 24 | $41.4K | 可互换钻孔工具、岩石钻具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 3 | $17.8K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 7 | $17.5K | 金属加工机刀、岩石钻具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 3 | $563 | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $963 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $500 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $500 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $626 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $500 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $671 |
| 2026-02-09 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 印度 | $1.3K |