Dai Vu I.C.T Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Đại Vũ I.C.T
30
进口笔数
2
出口笔数
$1.23M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-06-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102225002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV69GG3 |
| 成立日期 | 2007-04-18 |
| 联系地址 | Số 81 phố Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ I.C.T |
| 企业英文名称 | DAI VU I.C.T TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02435682808 |
| 邮箱 | contract@flooring.vn |
| 官网 | www.flooring.vn |
| 传真 | 02435682810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 291812 | 酒石酸 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 740911 | 精炼铜带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $1.20M |
| 美国 | 1 | $19.2K |
| 奥地利 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 26 | $1.20M | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| CRETE COLORS INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $19.2K | 其他碱金属硅酸盐、其他丙烯酸聚合物 |
| Berolan GmbH | 德国 | 3 | $7.6K | 水泥添加剂、其他无机酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orbit Fine Chem | 印度 | 2 | $10.5K | 链霉素类抗生素、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $60.9K |
| 2026-04-20 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $900 |
| 2026-04-20 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $847 |
| 2026-04-20 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-23 | 陶瓷瓦 | ORBIT FINE CHEM | 印度 | $5.9K |
| 2024-05-15 | 加强石制瓦片 | ORBIT FINE CHEM | 印度 | $4.6K |