Vmono Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VMONO

11
进口笔数
91
出口笔数
$24.9K
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $200 · 1 笔出口 $96.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-12进口 $330 · 1 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $445 · 1 笔出口 $184.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $90.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $200 · 1 笔出口 $96.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-12进口 $330 · 1 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $445 · 1 笔出口 $184.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $90.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316209015
企查查编码QVNNHY696H
成立日期2020-03-19
联系地址Số 16 đường 15, khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VMONO
企业英文名称VMONO ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô MN, Thửa đất số 149, Tờ bản đồ số 97, đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84976539345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
732690其他钢铁制品
391190其他多硫化物
730729不锈钢管配件
740710精炼铜条
740919精炼铜板
761699其他铝制品
848190阀门零件
848280其他轴承
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730890其他钢铁结构体
848190阀门零件
761699其他铝制品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830241金属建筑配件
962000摄影支架
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$15.4K
日本6$9.3K
马来西亚1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$2.13M
泰国19$192.9K
越南2$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Instrument Information Co., Ltd.日本4$11.1K其他多硫化物、不锈钢管配件
Seaforce Co., Ltd.越南1$5.6K钢铁铸件
Nagao Kikai Co., Ltd.日本1$5.4K其他测量仪器
Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd.泰国2$2.4K750W以下直流电机、其他锻钢制品
YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA马来西亚1$2008486机器零件、钢铁螺钉螺栓
Nippon Oil Pump Co., Ltd.日本1$90旋转排量泵、泵零件
Joint Kogyo Co., Ltd.日本1$48钢铁铸件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joint Kogyo Co., Ltd.日本40$1.80M钢铁铸件、其他钢铁结构体
Showa Instrument Information Co., Ltd.日本21$302.0K阀门零件、不锈钢管配件
YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA马来西亚14$188.4K其他铝制品、功能机器零件
Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd.泰国6$149.8K功能机器零件、绝缘电线
Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd.3$38.4K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Seaforce Co., Ltd.日本3$20.1K银首饰、不可锻铸铁件
Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd.越南1$12.0K其他钢铁制品、其他铜制品
Seaforce Co., Ltd.越南1$5.6K贵金属首饰、银首饰
Tokyo Keiso (Thailand) Co., Ltd.泰国2$3.6K阀门零件
ROBOTICS MFG ASIA CO.,LTD泰国2$5528486机器零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他钢铁制品Yamaha Robotics Manufacturing Asia越南$2.1K
2026-03-18阀门零件Showa Instrument Information Co., Ltd.越南$5.5K
2026-03-18阀门零件Showa Instrument Information Co., Ltd.越南$1.9K
2025-12-05精炼铜板SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD日本$310
2025-12-05精炼铜条Showa Instrument Information Co., Ltd.日本$135
2025-06-12钢铁铸件SEAFORCE CO LTD越南$2.4K
2025-06-12钢铁铸件SEAFORCE CO LTD越南$3.2K
2024-12-27其他铝制品Yamaha Robotics Manufacturing Asia越南$165
2024-12-27其他铝制品Yamaha Robotics Manufacturing Asia越南$165
2024-10-10不锈钢管配件SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD日本$40

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Yamaha Robotics Manufacturing Asia$2.0K
2026-04-27其他铝制品YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA泰国$212
2026-04-27其他铝制品YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA泰国$212
2026-04-17贱金属配件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$408
2026-04-17钢铁铸件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-17其他钢铁结构体Joint Kogyo Co., Ltd.日本$722
2026-04-17钢铁铸件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-17钢铁铸件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-17钢铁铸件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-17钢铁铸件Joint Kogyo Co., Ltd.日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Vmono Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →