Vmono Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VMONO
11
进口笔数
91
出口笔数
$24.9K
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316209015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHY696H |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 16 đường 15, khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VMONO |
| 企业英文名称 | VMONO ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô MN, Thửa đất số 149, Tờ bản đồ số 97, đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84976539345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.4K |
| 日本 | 6 | $9.3K |
| 马来西亚 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $2.13M |
| 泰国 | 19 | $192.9K |
| 越南 | 2 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Instrument Information Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.1K | 其他多硫化物、不锈钢管配件 |
| Seaforce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 钢铁铸件 |
| Nagao Kikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.4K | 其他测量仪器 |
| Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.4K | 750W以下直流电机、其他锻钢制品 |
| YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA | 马来西亚 | 1 | $200 | 8486机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nippon Oil Pump Co., Ltd. | 日本 | 1 | $90 | 旋转排量泵、泵零件 |
| Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48 | 钢铁铸件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.80M | 钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
| Showa Instrument Information Co., Ltd. | 日本 | 21 | $302.0K | 阀门零件、不锈钢管配件 |
| YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA | 马来西亚 | 14 | $188.4K | 其他铝制品、功能机器零件 |
| Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $149.8K | 功能机器零件、绝缘电线 |
| Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd. | 3 | $38.4K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 | |
| Seaforce Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.1K | 银首饰、不可锻铸铁件 |
| Yamaha Robotics Mfg. Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Seaforce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tokyo Keiso (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.6K | 阀门零件 |
| ROBOTICS MFG ASIA CO.,LTD | 泰国 | 2 | $552 | 8486机器零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | Yamaha Robotics Manufacturing Asia | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 阀门零件 | Showa Instrument Information Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 阀门零件 | Showa Instrument Information Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 精炼铜板 | SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD | 日本 | $310 |
| 2025-12-05 | 精炼铜条 | Showa Instrument Information Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2025-06-12 | 钢铁铸件 | SEAFORCE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-12 | 钢铁铸件 | SEAFORCE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-27 | 其他铝制品 | Yamaha Robotics Manufacturing Asia | 越南 | $165 |
| 2024-12-27 | 其他铝制品 | Yamaha Robotics Manufacturing Asia | 越南 | $165 |
| 2024-10-10 | 不锈钢管配件 | SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD | 日本 | $40 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Yamaha Robotics Manufacturing Asia | — | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA | 泰国 | $212 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | YAMAHA ROBOTICS MANUFACTURING ASIA | 泰国 | $212 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-04-17 | 钢铁铸件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $722 |
| 2026-04-17 | 钢铁铸件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁铸件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁铸件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁铸件 | Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |