TBEA Vietnam Electric Equipment & Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Và THIếT Bị ĐIệN VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$500.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109067789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN846JJV9 |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số 54 dãy TT3, khu đô thị Văn Quán, Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRIC EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B54 - TT3, KĐT Văn Quán Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987876338 |
| 邮箱 | ktbeavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $500.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xinchengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $491.1K | 阀门龙头、高压继电器 |
| Foshan Kichbro Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 阀门龙头、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-11 | 高压继电器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 高压继电器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 高压继电器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-09 | 高压继电器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-09 | 组合测量仪器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-02-09 | 组合测量仪器 | CHANGSHA XINCHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $270 |