Phu Thai Hoa General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP PHú THáI HòA CP
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701784048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P0RMKD |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu Nam Sơn 2, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ THÁI HÒA CP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Số 08 Lô CN-02 Cụm Công Nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985662288 |
| 邮箱 | vuducdung1710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他寝具、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $463 |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $571 |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-08-17 | 带配件增强橡胶管 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-08 | 焊接钢链 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $731 |