Penta Mfg Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PENTA VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$247.2K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101505815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XXV7HP |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Lô D13 KCN Phú Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PENTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PENTA MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D13 KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84903904887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $115.5K |
| 越南 | 9 | $90.5K |
| 新西兰 | 4 | $41.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentablock Assets Unit Trust | 澳大利亚 | 6 | $43.3K | 混凝土建筑砖块、天然石材铺路石 |
| Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | 4 | $43.3K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Pentablock NZ Ltd. | 新西兰 | 4 | $41.2K | 混凝土建筑砖块、天然石材铺路石 |
| Pentablock Assets Unit Trust | 越南 | 4 | $33.3K | 混凝土建筑砖块、天然石材铺路石 |
| Stone Supply Studio Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $29.5K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Stonehenge Beltana | 澳大利亚 | 2 | $27.0K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Stonehenge Beltana | 越南 | 1 | $13.9K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Australian Landscape Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.9K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Stanley Peter Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.8K | 混凝土建筑砖块、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | STONE SUPPLY STUDIO PTY LTD | 越南 | $210 |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | STONE SUPPLY STUDIO PTY LTD | 越南 | $99 |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $199 |
| 2024-09-23 | 其他建筑石料 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $98 |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $3.3K |
| 2024-09-23 | 其他建筑石料 | STONE SUPPLY STUDIO PTY LTD | 越南 | $442 |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | STONE SUPPLY STUDIO PTY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $37 |
| 2024-09-23 | 混凝土建筑砖块 | Stone Supply Studio Pty Ltd | 越南 | $18 |