Quang Muoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Quang Mười
157
进口笔数
0
出口笔数
$216.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302176553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE4CUQ9 |
| 成立日期 | 2000-12-22 |
| 联系地址 | Số 2012, Đường Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUANG MƯỜI |
| 企业英文名称 | QUANG MƯỜI CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2012, Đường Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0822183387 |
| 邮箱 | thepquangmuoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $197.50M |
| 印度尼西亚 | 5 | $11.00M |
| 中国台湾 | 9 | $7.23M |
| 中国香港 | 1 | $731.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 29 | $51.91M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $24.39M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $18.87M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $15.48M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 10 | $15.09M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.39M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 9 | $10.67M | 热轧钢卷、电动车 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.44M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| 59447e796bb024990775058547064c2f | 11 | $8.03M | ||
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $7.23M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $126.8K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $126.8K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $76.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $76.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $412.9K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $199.4K |