BRANCH VILEXIM EXPORT & INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK CO IN HUNG YEN
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu và hợp tác đầu tư Vilexim tại Hưng Yên
1
进口笔数
2
出口笔数
$152
进口金额
$43.1K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-02-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107035-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XVJFF3 |
| 成立日期 | 2005-11-29 |
| 联系地址 | Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ VILEXIM TẠI HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 430400 | 人造毛皮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $23.2K |
| 越南 | 1 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUSLEATHER-ALVARO PEREIRA DE SOUSA, | 葡萄牙 | 1 | $152 | 人造毛皮制品、棉缝纫线(<85%) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | 1 | $23.2K | 藤编篮筐 |
| ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA) | 意大利 | 1 | $19.9K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 人造毛皮制品 | MUSLEATHER-ALVARO PEREIRA DE SOUSA, | 葡萄牙 | $152 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $2.8K |
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $3.4K |
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $1.8K |
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $4.8K |
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $5.0K |
| 2024-02-19 | 藤编篮筐 | TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH) | 埃及 | $5.5K |
| 2024-02-15 | 植物纤维制品 | ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA) | 越南 | $44 |
| 2024-02-15 | 藤编篮筐 | ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA) | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-15 | 藤编篮筐 | ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA) | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-15 | 植物纤维制品 | ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA) | 越南 | $100 |