BRANCH VILEXIM EXPORT & INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK CO IN HUNG YEN

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu và hợp tác đầu tư Vilexim tại Hưng Yên

1
进口笔数
2
出口笔数
$152
进口金额
$43.1K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-02-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.1K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100107035-004
企查查编码QVN3XVJFF3
成立日期2005-11-29
联系地址Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ VILEXIM TẠI HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
430400人造毛皮制品

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙1$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及1$23.2K
越南1$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MUSLEATHER-ALVARO PEREIRA DE SOUSA,葡萄牙1$152人造毛皮制品、棉缝纫线(<85%)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及1$23.2K藤编篮筐
ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA)意大利1$19.9K藤编篮筐、植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14人造毛皮制品MUSLEATHER-ALVARO PEREIRA DE SOUSA,葡萄牙$152

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$2.8K
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$3.4K
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$1.8K
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$4.8K
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$5.0K
2024-02-19藤编篮筐TRAVCO DEVELOPMENTS S A E (MAGIC WORLD SERENA BEACH)埃及$5.5K
2024-02-15植物纤维制品ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA)越南$44
2024-02-15藤编篮筐ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA)越南$1.9K
2024-02-15藤编篮筐ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA)越南$2.2K
2024-02-15植物纤维制品ALMAZA FOR TOURISM DEVELOPMENT (ALMAZA SPA)越南$100
BRANCH VILEXIM EXPORT & INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK CO IN HUNG YEN 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →