NAHACO Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,315 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
1,315
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 54 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 62 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 33 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 44 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 42 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 54 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 62 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 33 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 44 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 42 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 56 笔

工商档案

企业注册号0202021073
企查查编码QVNJXD74C5
成立日期2020-04-08
联系地址Số 62, Đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAHACO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62, Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
820320钳子镊子
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,315$3.50M
中国1$13

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南700$2.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南183$399.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南68$147.8K其他纸制品、其他钢铁制品
Raylink Technology Co., Ltd.越南45$137.1K光缆、其他塑料制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南60$121.3K印刷标签、瓦楞纸箱
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南36$75.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南28$53.7K电动机及零件、其他钢铁制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南34$44.7K氮、其他钢铁制品
Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南27$39.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd.越南29$26.8K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 1,315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料卷Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$202
2026-07-30自粘塑料卷Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$5
2026-07-30其他钢铁制品Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$38
2026-07-30其他原电池Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$4
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$10
2026-07-30非家用缝纫机Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$146
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$3
2026-07-30其他塑料制品Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$5
2026-07-30扫帚刷子Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$5
2026-07-30滚珠轴承Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$40

相关企业 · 同类产品

NAHACO Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →